• toyota giải phóng
  • TOYOTA GIẢI PHÓNG

    HOÀNG LIỆT - HOÀNG MAI - HÀ NỘI
  • 0984.536.968

Dự tính chi phí khi mua xe Toyota

* Khu vực II: Gồm các thành phố trực thuộc trung ương (trừ thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh), các thành phố trực thuộc tỉnh và các thị xã.
* Khu vực III: Gồm các khu vực khác ngoài Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh và khu vực II nêu trên.

Dự tính chi phí xe Yaris g cvt

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 650,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 78,000,000 65,000,000 65,000,000 - 97,500,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 100,337,000 78,337,000 68,337,000 - 100,837,000 67,537,000 - 100,037,000
 
Tổng cộng 750,337,000 728,337,000 718,337,000 717,537,000

Dự tính chi phí xe Wigo G 1.2 MT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 345,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 41,400,000 34,500,000 34,500,000 - 51,750,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 63,737,000 47,837,000 37,837,000 - 55,087,000 37,037,000 - 54,287,000
 
Tổng cộng 408,737,000 392,837,000 382,837,000 382,037,000

Dự tính chi phí xe Wigo G 1.2 AT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 405,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 48,600,000 40,500,000 40,500,000 - 60,750,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 70,937,000 53,837,000 43,837,000 - 64,087,000 43,037,000 - 63,287,000
 
Tổng cộng 475,937,000 458,837,000 448,837,000 448,037,000

Dự tính chi phí xe Vios 1.5 E MT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 490,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 58,800,000 49,000,000 49,000,000 - 73,500,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 81,137,000 62,337,000 52,337,000 - 76,837,000 51,537,000 - 76,037,000
 
Tổng cộng 571,137,000 552,337,000 542,337,000 541,537,000

Dự tính chi phí xe Vios 1.5E (CVT)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 540,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 64,800,000 54,000,000 54,000,000 - 81,000,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 87,137,000 67,337,000 57,337,000 - 84,337,000 56,537,000 - 83,537,000
 
Tổng cộng 627,137,000 607,337,000 597,337,000 596,537,000

Dự tính chi phí xe Vios 1.5G (CVT)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 570,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 68,400,000 57,000,000 57,000,000 - 85,500,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 90,737,000 70,337,000 60,337,000 - 88,837,000 59,537,000 - 88,037,000
 
Tổng cộng 660,737,000 640,337,000 630,337,000 629,537,000

Dự tính chi phí xe Corolla Altis 1.8E (MT)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 697,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 83,640,000 69,700,000 69,700,000 - 104,550,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 105,977,000 83,037,000 73,037,000 - 107,887,000 72,237,000 - 107,087,000
 
Tổng cộng 802,977,000 780,037,000 770,037,000 769,237,000

Dự tính chi phí xe Corolla Altis 1.8E (CVT)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 733,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 87,960,000 73,300,000 73,300,000 - 109,950,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 110,297,000 86,637,000 76,637,000 - 113,287,000 75,837,000 - 112,487,000
 
Tổng cộng 843,297,000 819,637,000 809,637,000 808,837,000

Dự tính chi phí xe Corolla Altis 1.8G (CVT)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 791,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 94,920,000 79,100,000 79,100,000 - 118,650,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 117,257,000 92,437,000 82,437,000 - 121,987,000 81,637,000 - 121,187,000
 
Tổng cộng 908,257,000 883,437,000 873,437,000 872,637,000

Dự tính chi phí xe Corolla Altis 2.0V Luxury (CVT)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 889,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 106,680,000 88,900,000 88,900,000 - 133,350,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 129,017,000 102,237,000 92,237,000 - 136,687,000 91,437,000 - 135,887,000
 
Tổng cộng 1,018,017,000 991,237,000 981,237,000 980,437,000

Dự tính chi phí xe Corolla Altis 2.0V Sport (CVT)

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 932,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 111,840,000 93,200,000 93,200,000 - 139,800,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 134,177,000 106,537,000 96,537,000 - 143,137,000 95,737,000 - 142,337,000
 
Tổng cộng 1,066,177,000 1,038,537,000 1,028,537,000 1,027,737,000

Dự tính chi phí xe Camry 2.0E

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 997,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 119,640,000 99,700,000 99,700,000 - 149,550,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 141,977,000 113,037,000 103,037,000 - 152,887,000 102,237,000 - 152,087,000
 
Tổng cộng 1,138,977,000 1,110,037,000 1,100,037,000 1,099,237,000

Dự tính chi phí xe Camry 2.5G

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,161,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 139,320,000 116,100,000 116,100,000 - 174,150,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 161,657,000 129,437,000 119,437,000 - 177,487,000 118,637,000 - 176,687,000
 
Tổng cộng 1,322,657,000 1,290,437,000 1,280,437,000 1,279,637,000

Dự tính chi phí xe Camry 2.5Q

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,302,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 156,240,000 130,200,000 130,200,000 - 195,300,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 178,577,000 143,537,000 133,537,000 - 198,637,000 132,737,000 - 197,837,000
 
Tổng cộng 1,480,577,000 1,445,537,000 1,435,537,000 1,434,737,000

Dự tính chi phí xe Fortuner 2.4G 4x2 MT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,033,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 123,960,000 103,300,000 103,300,000 - 154,950,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 146,297,000 116,637,000 106,637,000 - 158,287,000 105,837,000 - 157,487,000
 
Tổng cộng 1,179,297,000 1,149,637,000 1,139,637,000 1,138,837,000

Dự tính chi phí xe Fortuner 2.4 4x2 AT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,096,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 131,520,000 109,600,000 109,600,000 - 164,400,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 153,857,000 122,937,000 112,937,000 - 167,737,000 112,137,000 - 166,937,000
 
Tổng cộng 1,249,857,000 1,218,937,000 1,208,937,000 1,208,137,000

Dự tính chi phí xe Fortuner 2.7V 4x2

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,150,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 138,000,000 115,000,000 115,000,000 - 172,500,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 160,337,000 128,337,000 118,337,000 - 175,837,000 117,537,000 - 175,037,000
 
Tổng cộng 1,310,337,000 1,278,337,000 1,268,337,000 1,267,537,000

Dự tính chi phí xe Fortuner 2.8V 4x4

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 1,354,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 162,480,000 135,400,000 135,400,000 - 203,100,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 184,817,000 148,737,000 138,737,000 - 206,437,000 137,937,000 - 205,637,000
 
Tổng cộng 1,538,817,000 1,502,737,000 1,492,737,000 1,491,937,000

Dự tính chi phí xe LAND CRUISER PRADO VX

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 2,340,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 280,800,000 234,000,000 234,000,000 - 351,000,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 303,137,000 247,337,000 237,337,000 - 354,337,000 236,537,000 - 353,537,000
 
Tổng cộng 2,643,137,000 2,587,337,000 2,577,337,000 2,576,537,000

Dự tính chi phí xe ALPHARD LUXURY

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 4,038,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 484,560,000 403,800,000 403,800,000 - 605,700,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 506,897,000 417,137,000 407,137,000 - 609,037,000 406,337,000 - 608,237,000
 
Tổng cộng 4,544,897,000 4,455,137,000 4,445,137,000 4,444,337,000

Dự tính chi phí xe RUSH S 1.5AT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 668,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 80,160,000 66,800,000 66,800,000 - 100,200,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 102,497,000 80,137,000 70,137,000 - 103,537,000 69,337,000 - 102,737,000
 
Tổng cộng 770,497,000 748,137,000 738,137,000 737,337,000

Dự tính chi phí xe Innova 2.0E

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 771,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 92,520,000 77,100,000 77,100,000 - 115,650,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 114,857,000 90,437,000 80,437,000 - 118,987,000 79,637,000 - 118,187,000
 
Tổng cộng 885,857,000 861,437,000 851,437,000 850,637,000

Dự tính chi phí xe Innova 2.0G

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 847,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 101,640,000 84,700,000 84,700,000 - 127,050,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 123,977,000 98,037,000 88,037,000 - 130,387,000 87,237,000 - 129,587,000
 
Tổng cộng 970,977,000 945,037,000 935,037,000 934,237,000

Dự tính chi phí xe Innova Venturer

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 879,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 105,480,000 87,900,000 87,900,000 - 131,850,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 127,817,000 101,237,000 91,237,000 - 135,187,000 90,437,000 - 134,387,000
 
Tổng cộng 1,006,817,000 980,237,000 970,237,000 969,437,000

Dự tính chi phí xe Innova 2.0V

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 971,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 116,520,000 97,100,000 97,100,000 - 145,650,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 138,857,000 110,437,000 100,437,000 - 148,987,000 99,637,000 - 148,187,000
 
Tổng cộng 1,109,857,000 1,081,437,000 1,071,437,000 1,070,637,000

Dự tính chi phí xe Avanza 1.3MT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 544,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 65,280,000 54,400,000 54,400,000 - 81,600,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 87,617,000 67,737,000 57,737,000 - 84,937,000 56,937,000 - 84,137,000
 
Tổng cộng 631,617,000 611,737,000 601,737,000 600,937,000

Dự tính chi phí xe Avanza 1.5AT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 612,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 73,440,000 61,200,000 61,200,000 - 91,800,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 95,777,000 74,537,000 64,537,000 - 95,137,000 63,737,000 - 94,337,000
 
Tổng cộng 707,777,000 686,537,000 676,537,000 675,737,000

Dự tính chi phí xe HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 999,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 119,880,000 99,900,000 99,900,000 - 149,850,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 142,217,000 113,237,000 103,237,000 - 153,187,000 102,437,000 - 152,387,000
 
Tổng cộng 1,141,217,000 1,112,237,000 1,102,237,000 1,101,437,000

Dự tính chi phí xe Hilux 2.4E 4x2 AT MLM

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 695,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 83,400,000 69,500,000 69,500,000 - 104,250,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 105,737,000 82,837,000 72,837,000 - 107,587,000 72,037,000 - 106,787,000
 
Tổng cộng 800,737,000 777,837,000 767,837,000 767,037,000

Dự tính chi phí xe Hilux 2.4G 4x4 MT

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 793,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 95,160,000 79,300,000 79,300,000 - 118,950,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 117,497,000 92,637,000 82,637,000 - 122,287,000 81,837,000 - 121,487,000
 
Tổng cộng 910,497,000 885,637,000 875,637,000 874,837,000

Dự tính chi phí xe Hilux 2.8 G 4x4 AT MLM

  HÀ NỘI TP. HCM Khu vực II Khu vực III
Giá xe 878,000,000 Đ
Lệ phí tước bạ  
Mức phí 12% 10% 10% - 15%
Phí (Đ) 105,360,000 87,800,000 87,800,000 - 131,700,000
Phí đăng ký (Đ) 20.000.000 11.000.000 1.000.000 200.000
Phí kiểm định (Đ) 340.000
Phí sử dụng đường bộ / năm (Đ) 1.560.000
Bảo hiểm TNDS / năm (Đ) 437.000
Tổng chi phí đăng ký 127,697,000 101,137,000 91,137,000 - 135,037,000 90,337,000 - 134,237,000
 
Tổng cộng 1,005,697,000 979,137,000 969,137,000 968,337,000

CÔNG TY TOYOTA GIẢI PHÓNG

Địa chỉ: HOÀNG LIỆT - HOÀNG MAI - HÀ NỘI
Hotline: 0984.536.968
Email: MINHCHUNGTOYOTA@gmail.com
Website: www.toyotagiaiphong.org